mì ống

mì ống

Mẹ đang nấu mì ống trong một cái nồi lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thực phẩm dạng sợi, ống hoặc hình dạng khác: " ống" sản phẩm được làm từ bột , nước, thường trứng, được nhào nặn, cán mỏng, cắt hoặc ép thành nhiều hình dạng khác nhau (sợi dài, ống ngắn, hình xoắn, v.v.), sau đó được phơi khô. Đây món ăn phổ biến trong ẩm thực Ý nhiều nước phương Tây, thường được luộc chín ăn kèm với sốt, thịt, hoặc rau củ.
dụ sử dụng
  • (Món thực phẩm dạng sợi hoặc ống được dùng làm bữa tối.)
  • ( ấy chế biến món thực phẩm dạng ống cùng sốt cà chua phô mai.)
  • (Các dạng khác nhau của thực phẩm này bao gồm sợi dài, ống ngắn, hình xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " ống tươi": loại ống chưa qua sấy khô, độ ẩm cao, thường được làm thủ công nấu nhanh hơn.

    • ống tươi vị mềm thơm hơn ống khô. (Loại tươi kết cấu mềm mại hương vị đậm đà hơn loại khô.)
  • " ống sốt kem": món ống được nấu với sốt làm từ kem sữa, thường kết hợp với nấm, thịt xông khói hoặc hải sản.

    • Nhà hàng này nổi tiếng với món ống sốt kem tươi. (Món ăn từ thực phẩm dạng ống được chế biến với sốt kem đặc sản.)
Biến thể từ gần giống
  • sợi (danh từ): loại thực phẩm dạng sợi dài, thường được làm từ bột gạo hoặc bột , phổ biến trong ẩm thực châu Á.

    • sợi thường được dùng trong các món phở, hủ tiếu. (Loại thực phẩm dạng sợi này xuất hiện trong nhiều món súp châu Á.)
  • Pasta (danh từ, từ mượn tiếng Ý): thuật ngữ chung cho các loại ống trong ẩm thực Ý, bao gồm cả ống khô tươi.

    • Pasta món ăn truyền thống của người Ý. (Các loại ống biểu tượng ẩm thực Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Ý: cách gọi thông dụng khác cho ống, nhấn mạnh nguồn gốc từ Ý.

    • Ý thường được ăn kèm với sốt bolognese. (Món thực phẩm dạng sợi hoặc ống từ Ý kết hợp với sốt thịt hầm.)
  • Pasta: từ mượn tiếng Ý, đồng nghĩa hoàn toàn với " ống" trong ngữ cảnh ẩm thực.

    • Cửa hàng này bán nhiều loại pasta nhập khẩu. (Các loại ống ngoại nhập được bày bán.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn ống như người Ý: cách nói ẩn dụ chỉ việc thưởng thức món ăn theo phong cách truyền thống, thường ăn kèm sốt phô mai.
    • Anh ấy ăn ống như người Ý, với nhiều phô mai parmesan. (Anh ấy thưởng thức món thực phẩm dạng ống theo cách cổ điển của Ý.)